anstößt
B1//anstøst//
phạm, xúc phạm
offends (3rd person singular)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sein Verhalten stößt viele an. — Hành vi của anh ấy xúc phạm nhiều người.
- Der Vorschlag stößt auf Widerstand. — Đề xuất gặp phải sự phản đối.
Tips
- Hiện tại ngôi 3 của 'anstoßen' (xúc phạm, va chạm).