anzusagen
B1//ant͡sʊzaɡən//
thông báo
to announce (zu-infinitive)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Moderator hatte den nächsten Gast anzusagen. — Người dẫn chương trình phải thông báo vị khách tiếp theo.
- Es ist üblich, den Beginn der Sitzung anzusagen. — Thông thường người ta thông báo thời điểm bắt đầu cuộc họp.
Tips
- Hình thức 'zu' + Infinitiv của 'ansagen'.