die
Arbeitsaufgabe
B1//aʁbaɪ̯t͡saʊ̯fɡabə//
nhiệm vụ công việc
work task
- Plural
- Arbeitsaufgaben
- Category
- beruf-arbeitsplatz
Example sentences
- Die Arbeitsaufgabe ist komplex. — Nhiệm vụ công việc rất phức tạp.
- Er erledigt seine Arbeitsaufgaben schnell. — Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ công việc nhanh chóng.
Tips
- Ghép: 'Arbeit' + 'Aufgabe'. Giống cái.