die
Arbeitswelt
B1//aʁbaɪ̯t͡svəlt//
thế giới công việc
world of work
- Category
- beruf-arbeitsplatz
Example sentences
- Die Arbeitswelt verändert sich rasant. — Thế giới lao động đang thay đổi nhanh chóng.
- In der modernen Arbeitswelt ist Flexibilität wichtig. — Trong thế giới lao động hiện đại, tính linh hoạt rất quan trọng.
Tips
- Ghép: 'Arbeit' + 'Welt'. Giống cái, không số nhiều.