arbeitswillig
B1//aʁbaɪ̯t͡svɪlɪç//
sẵn sàng làm việc
willing to work
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Er ist arbeitswillig und zuverlässig. — Anh ấy sẵn sàng làm việc và đáng tin cậy.
- Arbeitswillige Menschen finden leichter einen Job. — Những người sẵn sàng làm việc dễ dàng tìm được việc làm hơn.
Tips
- Ghép: 'Arbeit' + 'willig'.