aseismisch
B1//azaɪ̯smɪʃ//
aseismic (không rung động)
aseismic
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Eine aseismische Region. — Một vùng không có động đất.
- Das Gebiet ist aseismisch. — Khu vực không có địa chấn.
Tips
- Từ 'a-' + 'seismisch'.