die
Attacke
B1//aˈtakə//
cú đâm, cuộc tấn công
attack
- Plural
- Attacken
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Die Attacke des Gegners war heftig. — Đòn tấn công của đối thủ rất dữ dội.
- Er erlitt einen Asthmaanfall (Attacke). — Anh ấy bị lên cơn hen.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Attacken'. Cũng dùng cho cơn bệnh.