auch so
B1//aʊ̯x zɔ//
cũng vậy, như vậy
likewise, same to you
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Frohe Weihnachten! – Auch so! — Giáng sinh vui vẻ! – Bạn cũng vậy!
- Ich wünsche dir alles Gute. – Auch so. — Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp. – Bạn cũng vậy.
Tips
- Khẩu ngữ, đáp lại lời chúc.