aufäße
B1//aʊ̯fɛsə//
đặt lên, để lên
would eat up (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn ich hungrig wäre, äße ich alles auf. — Nếu tôi đói, tôi sẽ ăn hết mọi thứ.
- Sie äße den Teller auf. — Cô ấy sẽ ăn sạch đĩa.
Tips
- Konjunktiv II của 'aufessen'.