aufbrach
B1//aʊ̯fbʁax//
khởi hành
departed (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er brach am Morgen auf. — Anh ấy khởi hành vào buổi sáng.
- Die Gruppe brach zum Gipfel auf. — Nhóm lên đường lên đỉnh.
Tips
- Quá khứ (Präteritum) của 'aufbrechen' (khởi hành, phá vỡ).