aufheben
B1//ˈaʊ̯fˌheːbən//
đã bỏ (hình thức quá khứ)
to lift up, to keep, to cancel
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er hebt die Flasche vom Boden auf. — Anh ấy nhấc chai lên khỏi sàn.
- Das Gesetz wurde aufgehoben. — Đạo luật đã bị bãi bỏ.
Tips
- Tách động từ 'aufheben'. hebt auf, hob auf, aufgehoben. Có nhiều nghĩa.