aufheizen
B1//aʊ̯fhaɪ̯t͡sən//
làm nóng lên
to heat up
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Heiz den Ofen auf! — Hâm nóng lò lên!
- Die Sonne heizt die Luft auf. — Mặt trời làm nóng không khí.
Tips
- Tách động từ 'aufheizen'. heizt auf, heizte auf, aufgeheizt.