aufkochen
B1//ˈʔaʊ̯fkɔχn̩//
đun sôi, nấu sôi
to boil up, bring to a boil
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Koche die Suppe kurz auf. — Đun súp sôi lên một lúc.
- Die Milch kochte auf und lief über. — Sữa sôi trào ra.
Tips
- Tách động từ 'aufkochen'. kocht auf, kochte auf, aufgekocht.