aufrecht
B1//ˈaʊ̯fˌʁɛçt//
thẳng đứng
upright, straight
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Er steht aufrecht da. — Anh ấy đứng thẳng.
- Eine aufrechte Haltung ist wichtig. — Tư thế thẳng lưng rất quan trọng.
Tips
- Ghép: 'auf' + 'recht'.
//ˈaʊ̯fˌʁɛçt//
thẳng đứng
upright, straight