aufrechtes
B1//aʊ̯fʁəçtəs//
thẳng đứng, đứng thẳng
upright (neuter)
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Ein aufrechtes Kreuz. — Một cây thánh giá thẳng đứng.
- Das aufrechte Sitzen. — Ngồi thẳng lưng.
Tips
- Biến tố của 'aufrecht' với danh từ giống trung.