aufrollen
B1//aʊ̯fʁɔlən//
cuộn lại, gói lại
to roll up, to unroll
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er rollte den Teppich auf. — Anh ấy cuộn tấm thảm lại.
- Die Polizei rollte den Fall neu auf. — Cảnh sát mở lại điều tra vụ việc.
Tips
- Tách động từ 'aufrollen'. rollt auf, rollte auf, aufgerollt.