aufrunden
B1//ˈʔaʊ̯fʁʊndn̩//
Làm tròn (số liệu, giá cả); tăng lên một chút (thường là tiền bạc).
to round up
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Runde 3,14 auf 4 auf. — Làm tròn 3,14 lên thành 4.
- Der Betrag wurde aufgerundet. — Số tiền đã được làm tròn lên.
Tips
- Tách động từ 'aufrunden'. rundet auf, rundete auf, aufgerundet. Trái nghĩa 'abrunden'.