aufstiege
B1//aʊ̯fstiːɡə//
thăng tiến
would rise (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er hart arbeitete, stiege er auf. — Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ thăng tiến.
- Der Ballon stiege schneller auf. — Khinh khí cầu sẽ bay lên nhanh hơn.
Tips
- Konjunktiv II của 'aufsteigen'.