auftauchen
B1//ˈʔaʊ̯ftaʊ̯χn̩//
xuất hiện
to appear, emerge
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Ein Problem tauchte plötzlich auf. — Một vấn đề đột nhiên xuất hiện.
- Der Taucher tauchte aus dem Wasser auf. — Thợ lặn ngoi lên khỏi mặt nước.
Tips
- Tách động từ 'auftauchen'. taucht auf, tauchte auf, aufgetaucht.