der
Auftrag
B1//ˈʔaʊ̯ftʁaːk//
nhiệm vụ, hợp đồng
order, task, contract
- Plural
- Aufträge
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Die Firma erhielt einen großen Auftrag. — Công ty nhận được một đơn đặt hàng lớn.
- Er führte den Auftrag aus. — Anh ấy thực hiện nhiệm vụ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Aufträge' (Umlaut).