ausflippen
B1//aʊ̯sflɪpən//
phát điên
to freak out (slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Bei dem Lärm flippte er völlig aus. — Với tiếng ồn đó, anh ta đã phát điên hoàn toàn.
- Flipp nicht aus! — Đừng có nổi khùng!
Tips
- Tách động từ 'ausflippen' (khẩu ngữ). flippt aus, flippte aus, ausgeflippt.