ausgliche
B1//aʊ̯sɡlɪçə//
cân bằng, điều chỉnh
would balance, compensate
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er mehr Sport triebe, gliche er die schlechte Ernährung aus. — Nếu anh ấy tập thể thao nhiều hơn, anh ấy sẽ bù đắp chế độ ăn uống kém.
- Ein Spaziergang gliche den Stress aus. — Một buổi đi bộ sẽ cân bằng căng thẳng.
Tips
- Konjunktiv II von „ausgleichen“.
- „Ausgleichen“ = gleich machen, kompensieren.