die
Baumhöhle
B1//ˈbaʊ̯mhøːlə//
hang cây
tree hollow
- Plural
- die Baumhöhlen
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Die Eule lebt in einer Baumhöhle. — Con cú sống trong hốc cây.
- Baumhöhlen bieten Tieren Schutz. — Hốc cây cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.
Tips
- Feminin, Zusammensetzung: Baum + Höhle.
- Plural: Baumhöhlen.