bauschigstes
B1//baʊ̯ʃɪɡstəs//
cứng nhất (đối với chất dẻo)
most puffy (neuter)
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das bauschigste Kleid war im Schaufenster. — Chiếc váy bồng bềnh nhất ở trong tủ trưng bày.
- Ein bauschigstes Kissen weist die meiste Füllung auf. — Một chiếc gối bồng bềnh nhất có nhiều nhồi bông nhất.
Tips
- Superlativ von „bauschig“.
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.