befugt
B1//bəfʊɡt//
có thẩm quyền
authorized, entitled
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Nur befugte Personen dürfen diesen Raum betreten. — Chỉ những người có thẩm quyền mới được vào phòng này.
- Er ist befugt, Unterschriften zu leisten. — Anh ấy có thẩm quyền ký.
Tips
- Partizip Perfekt von „befugen“.
- Synonym: „berechtigt“.