behaglich
B1//bəˈhaːɡlɪç//
thoải mái, dễ chịu
comfortable, cozy
- Category
- wohnen
Example sentences
- Das Zimmer ist behaglich warm. — Căn phòng ấm áp dễ chịu.
- Ein behaglicher Sessel lädt zum Verweilen ein. — Một chiếc ghế bành thoải mái mời gọi ngồi lâu.
Tips
- Adjektiv, steigerbar: behaglicher, am behaglichsten.
- Synonym: „gemütlich“.