beschenken
B1//bəˈʃɛŋkn̩//
tặng quà
to give presents
- Category
- feiern-partys
Example sentences
- Die Gäste beschenkten das Brautpaar. — Các vị khách đã tặng quà cho cặp đôi mới cưới.
- Er wurde reich beschenkt. — Anh ấy đã được tặng nhiều quà.
Tips
- Regelmäßiges Verb, von schenken + be-.
- Substantiv: 'die Beschenkung'.