beschrittenes
B1//bəʃʁɪtənəs//
Đã đi qua, đã được bước qua (Tính từ/Phân từ quá khứ)
trodden, walked on (neuter)
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Ein beschrittener Weg führt zum Gipfel. — Một con đường đã đi qua dẫn lên đỉnh.
- Das beschrittene Gebiet war gefährlich. — Khu vực đã được bước qua rất nguy hiểm.
Tips
- Partizip Perfekt von 'beschreiten' (to tread).
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.