bewachen
B1//bəˈvaxn̩//
canh gác
to guard, watch over
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Der Wachmann bewacht das Gebäude. — Người bảo vệ canh gác tòa nhà.
- Die Gefangenen wurden streng bewacht. — Các tù nhân đã được canh gác nghiêm ngặt.
Tips
- Regelmäßiges Verb.
- Substantiv: 'die Bewachung'.