beweisbares
B1//bəvaɪ̯sbaʁəs//
có thể chứng minh được
provable (neuter)
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Ein beweisbares Faktum ist die Schwerkraft. — Một sự thật có thể chứng minh được là trọng lực.
- Das beweisbare Ergebnis überzeugte alle. — Kết quả có thể chứng minh đã thuyết phục tất cả.
Tips
- Adjektiv: Beweis + -bar.
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.