bewürbe
B1//bəvyʁbə//
nộp đơn xin việc
would apply (subjunctive II)
- Category
- schule-ausbildung
Example sentences
- Wenn ich die Stelle hätte, bewürbe ich mich nicht. — Nếu tôi có vị trí đó, tôi sẽ không nộp đơn.
- Sie wünschte, sie bewürbe sich früher. — Cô ấy ước mình nộp đơn sớm hơn.
Tips
- Konjunktiv II von 'sich bewerben'.
- 1./3. Person Singular.