billigen
B1//ˈbɪlɪɡŋ̩//
chấp nhận, đồng ý
to approve, sanction
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Der Vorstand billigte den Plan. — Hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch.
- Ich billige sein Verhalten nicht. — Tôi không tán thành hành vi của anh ấy.
Tips
- Regelmäßiges Verb.
- Substantiv: 'die Billigung'.