das
Biolabor
B1//bɪɔlabɔʁ//
phòng thí nghiệm sinh học
biology laboratory
- Plural
- die Biolabore
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Im Biolabor werden DNA-Analysen durchgeführt. — Trong phòng thí nghiệm sinh học, các phân tích DNA được thực hiện.
- Das Biolabor ist mit Mikroskopen ausgestattet. — Phòng thí nghiệm sinh học được trang bị kính hiển vi.
Tips
- Neutrum, Zusammensetzung: Bio + Labor.
- Plural: Biolabore.