bisher
B1//bɪsˈheːɐ̯//
cho đến nay, tới giờ
so far, up to now
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Bisher habe ich keine Probleme gehabt. — Cho đến nay, tôi chưa gặp vấn đề gì.
- Die Arbeit ist bisher gut verlaufen. — Công việc cho đến nay đã diễn ra tốt đẹp.
Tips
- Zeitadverb, Synonym: 'bis jetzt'.
- Wird oft im Perfekt verwendet.