bitteres
B1//bɪtəʁəs//
đắng
bitter (neuter)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Ein bitteres Getränk ist Kaffee ohne Zucker. — Đồ uống đắng là cà phê không đường.
- Das bittere Ende der Geschichte traf alle. — Kết thúc cay đắng của câu chuyện làm mọi người đau lòng.
Tips
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.
- Wird oft mit 'das' verwendet.