borstig
B1//ˈbɔʁstɪç//
mọc lông, rậm rạp
bristly, harsh
- Category
- tiere
Example sentences
- Ein borstiger Bart kratzt. — Một bộ râu cứng cọ vào da.
- Seine borstige Art stieß viele ab. — Tính cách thô lỗ của anh ấy đã xa lánh nhiều người.
Tips
- Adjektiv von 'Borste' + -ig.
- Steigerung: borstiger, am borstigsten.