brachen ab
B1//bʁaxən ap//
ngừng lại, dừng lại
broke off (preterite plural)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie brachen die Verhandlungen ab. — Họ đã ngừng các cuộc đàm phán.
- Die Äste brachen ab. — Những cành cây bị gãy.
Tips
- Präteritum Plural von 'abbrechen'.
- 1./3. Person Plural.