der
Buchsbaum
B1//ˈbʊksˌbaʊ̯m//
cây bách
boxwood (tree/shrub)
- Plural
- die Buchsbäume
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Buchsbaum im Garten ist immergrün. — Cây hoàng dương trong vườn thường xanh.
- Buchsbaum wird gerne als Hecke gepflanzt. — Cây hoàng dương thường được trồng làm hàng rào.
Tips
- Maskulin, Zusammensetzung: Buchs + Baum.
- Plural mit Umlaut: Buchsbäume.