Chapeau
B1//ʃaˈpoː//
Tràng pháo tay, lời tán thưởng (thường dùng như thán từ)
hats off, bravo (interjection)
- Category
- hoeflichkeitsformen
Example sentences
- Chapeau für deine Leistung! — Thật đáng khâm phục cho thành tích của bạn!
- Chapeau! Das hast du gut gemacht. — Tuyệt vời! Bạn đã làm tốt lắm.
Tips
- Aus dem Französischen (chapeau = Hut).
- Wird als Lob oder Anerkennung verwendet.