chimärischstes
B1//çɪmɛʁɪʃstəs//
chimeric (superlative)
most chimeric
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Das chimärischste aller Projekte scheiterte. — Dự án viển vông nhất trong số các dự án đã thất bại.
- Sein chimärischster Traum war eine Reise zum Mars. — Giấc mơ viển vông nhất của anh ấy là du hành lên sao Hỏa.
Tips
- Superlativ von 'chimärisch'.
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.