citynächstem
B1//kɪtynɛkstəm//
của ngày mai
closest to the city center (dative, rare)
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Mit citynächstem Wohnblock hatte er kurze Wege. — Với tòa nhà gần trung tâm thành phố nhất, anh ấy có khoảng cách đi lại ngắn.
- In einem citynächstem Stadtteil wohnte sie. — Cô ấy sống ở một quận gần trung tâm thành phố nhất.
Tips
- Kompositum: City + nächstem.
- Sehr selten, da 'City' als Fremdwort.