das
CPM
B1//kpm//
chi phí theo nghìn lượt hiển thị, CPM (thuật ngữ quảng cáo)
CPM (cost per mille, advertising)
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Das CPM ist im Online-Marketing wichtig. — CPM rất quan trọng trong tiếp thị trực tuyến.
- Der Werbetreibende zahlte ein hohes CPM. — Nhà quảng cáo đã trả mức CPM cao.
Tips
- Neutrum, Abkürzung.
- Kein Plural.