das
Display
B1//ˈdɪsˌplɛɪ̯//
màn hình, thiết bị hiển thị
display (screen)
- Plural
- die Displays
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Das Display des Smartphones ist gesprungen. — Màn hình điện thoại thông minh bị nứt.
- Ein OLED-Display liefert satte Farben. — Màn hình OLED cung cấp màu sắc sống động.
Tips
- Neutrum, aus dem Englischen.
- Plural mit -s.