dürfte
B1//dyʁftə//
có thể, có khả năng
might (subjunctive II)
- Category
- modalverben-konjunktionen
Example sentences
- Das dürfte richtig sein. — Điều đó có lẽ đúng.
- Er dürfte schon zu Hause sein. — Anh ấy chắc đã ở nhà rồi.
Tips
- Konjunktiv II của dürfen, diễn tả khả năng.