der
Dummy
B1//ˈdami//
mô hình giả
dummy, mock-up
- Plural
- Dummys
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Der Crashtest-Dummy schützt Menschenleben. — Hình nộm thử va chạm cứu mạng người.
- Bevor das Produkt kommt, wird ein Dummy gebaut. — Trước khi sản phẩm ra đời, một mô hình giả được tạo.
Tips
- Tiếng Anh mượn, giống đực trong tiếng Đức.