durch und durch
B1//dʊʁç ʊnd dʊʁç//
từ trong ra ngoài, hoàn toàn
through and through, thoroughly
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er ist durch und durch ehrlich. — Anh ấy hoàn toàn trung thực.
- Das Kleid ist durch und durch nass. — Chiếc váy ướt sũng.
Tips
- Thành ngữ cố định, nhấn mạnh tính hoàn toàn.