durchaus
B1//dʊrçˈaʊ̯s//
trong khi đó, thực sự, hoàn toàn
indeed, absolutely
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist durchaus möglich. — Điều đó hoàn toàn có thể.
- Er ist durchaus ein guter Freund. — Anh ấy thực sự là một người bạn tốt.
Tips
- durchaus = nhấn mạnh khẳng định, đừng nhầm với 'durch aus'.