durchlassen
B1//dʊʁçlasən//
cho qua, cho đi
to let through
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Der Wärter lässt uns durch. — Người gác cổng cho chúng tôi qua.
- Das Sieb lässt Wasser durch. — Cái rây cho nước lọt qua.
Tips
- Tách được: durch|lassen.