durchnässen
B1//dʊʁçˈnɛsn̩//
ngấm ướt (một vật)
to soak, wet through
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Der Regen durchnässte meine Kleidung. — Mưa làm ướt sũng quần áo tôi.
- Sie wurde vom Schweiß durchnässt. — Cô ấy ướt đẫm mồ hôi.
Tips
- Động từ không tách (durchnässen) hoặc tách? Thường không tách.