durchschlafen
B1//ˌdʊʁçˈʃlaːfn̩//
ngủ một mạch, không thức dậy
to sleep through (the night)
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Das Baby kann endlich durchschlafen. — Cuối cùng em bé có thể ngủ xuyên đêm.
- Ich habe heute Nacht durchgeschlafen. — Tối qua tôi đã ngủ một mạch.
Tips
- Động từ tách được: durch|schlafen, nhưng khi không tách nghĩa khác? Ở đây không tách.